中文圣经
Từ vựng
xīn kǒu bù yī

nói khác làm; giả tạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

one; a, an; alone

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu