中文圣经
Từ vựng
xīn ān

tâm thần; yên tâm; an tâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 1 câu