← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
心寒
xīn hán
lạnh lòngthất vọngtổn thương
Hỏi về từ này
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
寒
chilly, cold; poor; to shiver, to tremble
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱??
heart; mind; soul
chilly, cold; poor; to shiver, to tremble