中文圣经
Từ vựng
xīn dé ān

propranolol; thuốc chẹn beta

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 1 câu