中文圣经
← 心愿

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

心愿
xīn yuàn
ước mơ; tâm nguyện; ao ước; khát vọng
心心心
愿愿愿