中文圣经
← Từ vựng
心愿
xīn yuàn
HSK 6
ước mơtâm nguyệnao ướckhát vọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
愿

desire, wish; honest, virtuous; ready, willing

bộ thủ 心thành phần ⿸原心

Xuất hiện trong 19 câu