← Từ vựng
心愿
xīn yuàn
HSK 6
ước mơ; tâm nguyện; ao ước; khát vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
愿
desire, wish; honest, virtuous; ready, willing
bộ thủ 心thành phần ⿸原心
ước mơ; tâm nguyện; ao ước; khát vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
desire, wish; honest, virtuous; ready, willing