中文圣经
Từ vựng
xīn téng
HSK 5

yêu thương; thương hại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

ache, pain; to love dearly

bộ thủ thành phần ⿸疒冬

Xuất hiện trong 1 câu