← Từ vựng
心疼
xīn téng
HSK 5
yêu thương; thương hại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
疼
ache, pain; to love dearly
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒冬
yêu thương; thương hại
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
ache, pain; to love dearly