中文圣经
Từ vựng
xīn shén

tinh thần; tâm trạng; tâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ thành phần ⿰礻申

Xuất hiện trong 2 câu