← Từ vựng
心结
xīn jiē
nỗi lo tâm; phiền muộn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
nỗi lo tâm; phiền muộn
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
knot, tie; to connect, to join