中文圣经
Từ vựng
xīn shuō

Suy nghĩ trong lòng; tâm tưởng; nói thầm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 1 câu