中文圣经
← Từ vựng
心跳
xīn tiào
nhịp timxung độngđập tim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
跳

to hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance

bộ thủ 足thành phần ⿰足兆

Xuất hiện trong 1 câu