中文圣经
Từ vựng
bì jīng

Bắt buộc phải; đường duy nhất; tất yếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

surely, certainly; must; will

bộ thủ thành phần ⿻心丿

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ thành phần ⿰纟⿱?工

Xuất hiện trong 3 câu