← Từ vựng
必经
bì jīng
Bắt buộc phải; đường duy nhất; tất yếu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
必
surely, certainly; must; will
bộ thủ 心thành phần ⿻心丿
经
the classics; to experience, to undergo
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
Bắt buộc phải; đường duy nhất; tất yếu
📄 Trang luyện viết (PDF)surely, certainly; must; will
the classics; to experience, to undergo