中文圣经
Từ vựng
bì shèng

chắc chắn thắng; chắc phải chiến thắng; thắng lẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

surely, certainly; must; will

bộ thủ thành phần ⿻心丿

victory; to excel, to truimph

bộ thủ thành phần ⿰⺼生

Xuất hiện trong 1 câu