中文圣经
← Từ vựng
忍心
rěn xīn
HSK 7
nỡ dạnnhẫn tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忍

to endure, to bear, to suffer, to tolerate

bộ thủ 心thành phần ⿱刃心
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 2 câu