中文圣经
← Từ vựng
志
zhì
khát vọngchíý chí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

志

determination, will; mark, sign; to record, to write

bộ thủ 心thành phần ⿱士心

Xuất hiện trong 1 câu