中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
志
zhì
khát vọng; chí; ý chí
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
志
determination, will; mark, sign; to record, to write
bộ thủ
心
thành phần
⿱士心
Xuất hiện trong 1 câu
E-XƠ-RA 7:10