中文圣经
Từ vựng
zhì xiàng

chí hướng; mục tiêu; lý tưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

determination, will; mark, sign; to record, to write

bộ thủ thành phần ⿱士心

towards; direction, trend

bộ thủ thành phần ⿵?口

Xuất hiện trong 3 câu