← Từ vựng
忘恩负义
wàng ēn fù yì
quên ân; phản bội người có ân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
忘
to forget, to miss, to neglect, to overlook
bộ thủ 心thành phần ⿱亡心
恩
kindness, mercy, charity
bộ thủ 心thành phần ⿱因心
负
load, burden; to carry, to bear
bộ thủ 贝thành phần ⿱⺈贝
义
right conduct, propriety; justice
bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂