中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
忠
zhōng
trung thành; tâm huyết
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
忠
loyalty, devotion, fidelity
bộ thủ
心
thành phần
⿱中心
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 31:20