中文圣经
Từ vựng
zhōng yì

trung nghĩa; trung thành; công bằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

loyalty, devotion, fidelity

bộ thủ thành phần ⿱中心

right conduct, propriety; justice

bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂

Xuất hiện trong 2 câu