← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
忠臣
zhōng chén
quân tử trungviên chức trung thành
Hỏi về từ này
Chữ Hán
忠
loyalty, devotion, fidelity
bộ thủ 心thành phần ⿱中心
臣
minister, statesman, official, vassal
loyalty, devotion, fidelity
minister, statesman, official, vassal