中文圣经
← Từ vựng
忤
wǔ
bất孝phản kháng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忤

disobedient; stubborn; wrong

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄午Chữ khó đọc · wǔ

Xuất hiện trong 1 câu