中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
忤
wǔ
bất孝; phản kháng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
忤
disobedient; stubborn; wrong
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄午
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 24:13