中文圣经
← 忧闷

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

忧闷
yōu mèn
tủi thủi; đầy lo âu; chán nản
忧忧忧
闷闷闷