中文圣经
← Từ vựng
忧闷
yōu mèn
tủi thủiđầy lo âuchán nản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忧

sad, grieving; melancholy, grief

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄尤
闷

gloomy, depressed, melancholy

bộ thủ 门thành phần ⿵门心Chữ khó đọc · mèn / mēn

Xuất hiện trong 11 câu