中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
忧
闷
yōu mèn
+ Thêm vào bộ của tôi
tủi thủi
đầy lo âu
chán nản
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
忧
sad, grieving; melancholy, grief
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄尤
闷
gloomy, depressed, melancholy
bộ thủ
门
thành phần
⿵门心
Chữ khó đọc · mèn / mēn
Xuất hiện trong 11 câu
I CÁC VUA 1:6
I CÁC VUA 21:5
E-XƠ-RA 9:3
E-XƠ-RA 9:4
Ê-XƠ-TÊ 6:12
THI THIÊN 42:5
THI THIÊN 42:6
THI THIÊN 42:11
THI THIÊN 43:5
AI CA 3:20
Ê-XÊ-CHIÊN 3:15