中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
快
手
kuài shǒu
tay nhanh; Kuaishou; ứng dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
快
speedy, rapid, quick; soon
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄夬
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 45:1