中文圣经
← Từ vựng
快手
kuài shǒu
tay nhanhKuaishouứng dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

快

speedy, rapid, quick; soon

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄夬
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 1 câu