中文圣经
Từ vựng
niàn shū
HSK 7

học; đọc sách; đi học

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to think of, to recall; to study

bộ thủ thành phần ⿱今心

book, letter, document; writing

bộ thủ thành phần ⿻?丨

Xuất hiện trong 1 câu