← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
念咒
niàn zhòu
Niệm chútuyên thệphát thần chú
Hỏi về từ này
Chữ Hán
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
咒
to curse; to damn; incantation
to think of, to recall; to study
to curse; to damn; incantation