中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
忻
xīn
vui; hạnh phúc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
忻
pleasant, joyful, delightful
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄斤
Xuất hiện trong 1 câu
GIÔ-SUÊ 15:32