← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
忽忽
hū hū
mơ màngtơ tưởng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
忽
suddenly, abruptly; to neglect
bộ thủ 心thành phần ⿱勿心
忽
suddenly, abruptly; to neglect
bộ thủ 心thành phần ⿱勿心
suddenly, abruptly; to neglect
suddenly, abruptly; to neglect