中文圣经
← Từ vựng
怀恨
huái hèn
coi thườnggiữ lòng oán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怀

bosom, breast; to carry in one's bosom

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄不
恨

to dislike, to hate, to resent

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮

Xuất hiện trong 2 câu