中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
态
tài
(ký hiệu) hình thái; vẻ; thái độ; loại
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
态
manner, bearing, attitude
bộ thủ
心
thành phần
⿱太心
Xuất hiện trong 1 câu
Ô-SÊ 2:2