中文圣经
← Từ vựng
怒骂
nù mà
mắngchửinói xấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怒

anger, passion, rage

bộ thủ 心thành phần ⿱奴心
骂

to accuse, to blame, to curse, to scold

bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口马

Xuất hiện trong 3 câu