← Từ vựng
怒骂
nù mà
mắng; chửi; nói xấu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
怒
anger, passion, rage
bộ thủ 心thành phần ⿱奴心
骂
to accuse, to blame, to curse, to scold
bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口马
mắng; chửi; nói xấu
📄 Trang luyện viết (PDF)anger, passion, rage
to accuse, to blame, to curse, to scold