中文圣经
Từ vựng
pà sǐ

sợ chết; run sợ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fear, to be afraid of; apprehensive

bộ thủ thành phần ⿰忄白

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 1 câu