中文圣经
← Từ vựng
怕羞
pà xiū
xấu hổrụt rè

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怕

to fear, to be afraid of; apprehensive

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄白
羞

shame, disgrace; shy, ashamed

bộ thủ 羊thành phần ⿸羊丑Chữ khó đọc · xiū

Xuất hiện trong 1 câu