中文圣经
Từ vựng
sī mù

nhớ nhung; tôn kính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to think, to ponder, to consider; final particle

bộ thủ thành phần ⿱田心

to admire, to desire, to long for

bộ thủ thành phần ⿱莫⺗

Xuất hiện trong 1 câu