中文圣经
← Từ vựng
思明
sī míng
Tư Minh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

思

to think, to ponder, to consider; final particle

bộ thủ 心thành phần ⿱田心
明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 1 câu