← Từ vựng
急切
jí qiè
nhanh; gấp rút; thiết tha; sốt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
急
anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent
bộ thủ 心thành phần ⿱刍心
切
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
nhanh; gấp rút; thiết tha; sốt
📄 Trang luyện viết (PDF)anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager