中文圣经
← Từ vựng
急要
jí yào
khẩn cấpmau thôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

急

anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent

bộ thủ 心thành phần ⿱刍心
要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 1 câu