中文圣经
← Từ vựng
怪异
guài yì
HSK 7
kỳ quáilạ lùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怪

unusual, strange, peculiar

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄圣
异

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾

Xuất hiện trong 1 câu