← Từ vựng
怪物
guài wù
HSK 7
quái vật; sinh vật kỳ lạ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
怪
unusual, strange, peculiar
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄圣
物
thing, substance, matter; creature
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿
quái vật; sinh vật kỳ lạ
📄 Trang luyện viết (PDF)unusual, strange, peculiar
thing, substance, matter; creature