中文圣经
Từ vựng
zǒng děi

phải; bắt buộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to gather, to collect; overall, altogether

bộ thủ thành phần ⿳丷口心

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 1 câu