中文圣经
← Từ vựng
总有
zǒng yǒu
rồi cũng có

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

总

to gather, to collect; overall, altogether

bộ thủ 心thành phần ⿳丷口心
有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 1 câu