中文圣经
Từ vựng
zǒng lǐ
HSK 4

thủ tướng; tổng lý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to gather, to collect; overall, altogether

bộ thủ thành phần ⿳丷口心

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 1 câu