中文圣经
← Từ vựng
总而言之
zǒng ér yán zhī
HSK 7
tóm lạinói chung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

总

to gather, to collect; overall, altogether

bộ thủ 心thành phần ⿳丷口心
而

and, and then, and yet; but

bộ thủ 而
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
之

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?

Xuất hiện trong 1 câu