中文圣经
Từ vựng
zǒng zhǎng

chủ tịch toàn thể; bộ trưởng (1912-1927)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to gather, to collect; overall, altogether

bộ thủ thành phần ⿳丷口心

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 5 câu