← Từ vựng
总长
zǒng zhǎng
chủ tịch toàn thể; bộ trưởng (1912-1927)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
总
to gather, to collect; overall, altogether
bộ thủ 心thành phần ⿳丷口心
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
chủ tịch toàn thể; bộ trưởng (1912-1927)
📄 Trang luyện viết (PDF)to gather, to collect; overall, altogether
long, lasting; to excel in