中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
恋
liàn
yêu; nhớ; mong muốn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
恋
love; to yearn for, to long for
bộ thủ
心
thành phần
⿱亦心
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 34:3
I TI-MÔ-THÊ 1:9