中文圣经
Từ vựng
liàn liàn

lưu luyến; không nỡ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

love; to yearn for, to long for

bộ thủ thành phần ⿱亦心

love; to yearn for, to long for

bộ thủ thành phần ⿱亦心

Xuất hiện trong 1 câu