中文圣经
← 恋慕

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

恋慕
liàn mù
yêu mến; ưa thích; mặn nồng; thích
恋恋恋
慕慕慕