中文圣经
Từ vựng
liàn mù

yêu mến; ưa thích; mặn nồng; thích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

love; to yearn for, to long for

bộ thủ thành phần ⿱亦心

to admire, to desire, to long for

bộ thủ thành phần ⿱莫⺗

Xuất hiện trong 9 câu