← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
恋慕
liàn mù
yêu mếnưa thíchmặn nồngthích
Hỏi về từ này
Chữ Hán
恋
love; to yearn for, to long for
bộ thủ 心thành phần ⿱亦心
慕
to admire, to desire, to long for
love; to yearn for, to long for
to admire, to desire, to long for