中文圣经
← 恐惧

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

恐惧
kǒng jù
sợ; nỗi sợ; kinh hoàng
恐恐恐
惧惧惧