中文圣经
← Từ vựng
恐惧
kǒng jù
HSK 7
sợnỗi sợkinh hoàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恐

fearful, apprehensive; to fear, to dread

bộ thủ 心thành phần ⿱巩心
惧

to fear, to dread

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄具Chữ khó đọc · jù

Xuất hiện trong 33 câu